Bệnh viêm dạ dày mạn tính là gì? Có chữa khỏi được không?

Viêm dạ dày mạn tính xảy ra khi niêm mạc dạ dày bị viêm trong thời gian dài. Khác với giai đoạn cấp, bệnh ở giai đoạn mạn tính có triệu chứng mờ nhạt, âm ỉ và dai dẳng. Thực tế cho thấy, đa phần các trường hợp mắc bệnh lý này đều có thể chữa khỏi hoàn toàn nếu tích cực điều trị và chăm sóc đúng cách.

viêm dạ dày mãn tính là gì
Viêm dạ dày mạn tính xảy ra khi niêm mạc dạ dày bị viêm, tổn thương trong thời gian dài

Viêm dạ dày mạn tính là bệnh gì?

Viêm dạ dày mạn tính (viêm dạ dày mãn tính) là tình trạng niêm mạc dạ dày bị viêm kéo dài, tiến triển âm thầm với các triệu chứng mờ nhạt hoặc thậm chí không phát sinh triệu chứng lâm sàng. Mặc dù có triệu chứng nhẹ hơn giai đoạn cấp nhưng viêm dạ dày mạn tính thường tiến triển dai dẳng, khó điều trị dứt điểm và rất dễ tái phát khi có điều kiện thuận lợi.

So với bệnh loét dạ dày tá tràng, viêm dạ dày nói chung và viêm dạ dày mạn tính nói riêng có mức độ nhẹ hơn. Nếu chăm sóc và điều trị tốt, bệnh nhân có thể kiểm soát hoàn toàn các triệu chứng của bệnh. Trên thực tế cũng cho thấy, viêm dạ dày mãn tính rất hiếm khi gây ra biến chứng nặng nề.

Các triệu chứng nhận biết bệnh viêm dạ dày mạn tính

Viêm dạ dày mãn tính thực chất là một dạng tổn thương niêm mạc dạ dày có mức độ nhẹ và kéo dài. Do đó ở một số trường hợp, bệnh gần như không có biểu hiện lâm sàng và chỉ “vô tình” được phát hiện khi thăm khám định kỳ.

viêm dạ dày mãn tính có chữa được không
Viêm dạ dày mạn tính có thể gây đau thượng vị kèm buồn nôn, đầy hơi và chướng bụng

Viêm dạ dày mạn tính cũng có thể gây ra một số triệu chứng như:

  • Đau ở vùng thượng vị (cơn đau khởi phát chính giữa vùng bụng nằm ở trên rốn và dưới xương ức), đau có mức độ nhẹ, âm ỉ nhưng dai dẳng
  • Cơn đau do viêm dạ dày mạn tính có thể xuất hiện sau bữa ăn hoặc bùng phát khi đói. Mức độ và tần suất cơn đau có thể tăng lên nếu thường xuyên dùng rượu bia, hút thuốc lá, dùng thức ăn cay nóng, nhiều axit hoặc căng thẳng trong thời gian dài
  • Viêm dạ dày mạn tính còn gây ra một số triệu chứng rối loạn tiêu hóa như ợ chua, chướng bụng, đầy hơi, buồn nôn, nôn mửa,…
  • Một số ít trường hợp có thể bị tiêu chảy và táo bón nhẹ

Nguyên nhân gây viêm dạ dày mạn tính

Viêm dạ dày mạn tính có thể xảy ra do rất nhiều nguyên nhân khác nhau. Trong đó, nhiễm xoắn khuẩn Helicobacter pylori (Hp) được xem là nguyên nhân phổ biến nhất.

Dưới đây là một số nguyên nhân gây viêm dạ dày mạn tính thường gặp:

1. Do nhiễm xoắn khuẩn Hp (Helicobacter pylori)

Helicobacter pylori là xoắn khuẩn gram âm có khả năng sinh sống trong môi trường axit của dạ dày. Vi khuẩn này tồn tại trong cơ thể của người nhiễm bệnh, thức ăn bẩn, phân, nước, đất,… và có khả năng lây nhiễm qua hoạt động ăn uống (nước bọt). Theo ước tính, có khoảng 70% dân số ở nước ta nhiễm vi khuẩn Hp.

Khi vi khuẩn Helicobacter pylori xâm nhập và sinh sống trong chất nhầy dạ dày, cơ thể sẽ phản ứng lại bằng cách tập trung một lượng lớn tế bào lympho và bạch cầu trung tính tại niêm mạc. Các tế bào này giải phóng gốc tự do oxy hóa và các interleukin dẫn đến hiện tượng viêm niêm mạc dạ dày trong một thời gian dài.

viêm dạ dày mãn tính là gì
Nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori là nguyên nhân phổ biến nhất gây bệnh viêm dạ dày mạn tính

Ngoài ra, tổn thương ở niêm mạc dạ dày còn bắt nguồn từ hoạt động của vi khuẩn Hp. Để thích nghi với môi trường axit, Helicobacter pylori sản sinh men urease mạnh nhằm tăng độ pH lên khoảng 6.5 (trong khi đó độ pH sinh lý của dạ dày dao động khoảng 2 – 3). Ngoài ra, các chất chuyển hóa của vi khuẩn còn làm suy giảm chất nhầy bảo vệ niêm mạc. Những tác động này kết hợp với nhau dẫn đến tổn thương thành dạ dày mãn tính.

2. Sử dụng NSAID dài hạn

Ngoài vi khuẩn Hp, viêm dạ dày mạn tính còn có thể xảy ra do sử dụng NSAID (thuốc chống viêm không steroid) dài hạn. Nhóm thuốc này tác động trực tiếp lên tế bào biểu mô của dạ dày và làm suy giảm chất nhầy bảo vệ niêm mạc. Bên cạnh đó, NSAID còn làm giảm sinh tổng hợp prostaglandin – thành phần có khả năng tăng chất nhầy bảo vệ dạ dày.

viêm dạ dày mãn tính là gì
Dùng NSAID trong thời gian dài cũng có thể là nguyên nhân gây viêm dạ dày mãn tính

Với những tác động này, sử dụng thuốc chống viêm không steroid dài hạn có thể gây viêm niêm mạc dạ dày mạn tính. Nếu tiếp tục dùng thuốc, ổ viêm ở niêm mạc dạ dày có thể tiến triển dẫn đến hiện tượng loét hoặc thậm chí là xuất huyết tiêu hóa.

3. Do các yếu tố tự miễn

Viêm dạ dày mạn tính do các yếu tố tự miễn được gọi là viêm dạ dày tự miễn. Tình trạng này xảy ra khi hệ miễn dịch bị rối loạn dẫn đến sản sinh ra các kháng thể tấn công vào tế bào thành của dạ dày (chủ yếu gặp ở phần thân vị và phình vị). Khác với viêm dạ dày do những nguyên nhân thông thường, viêm dạ dày tự miễn đặc trưng bởi tình trạng tế bào thành bị phá hủy, giảm sản xuất axit, tăng độ pH trong dạ dày và có sự tăng các tế bào ưa crom ở đường ruột.

Viêm dạ dày mạn do các yếu tố tự miễn thường tiến triển chậm và có triệu chứng mờ nhạt nên rất khó phát hiện. Các triệu chứng do bệnh lý này thường xảy ra do thiếu vitamin B12 (bệnh làm giảm khả năng hấp thu vitamin B12 của cơ thể). Ở một số trường hợp, bệnh cũng có thể gây đầy bụng, khó chịu ở vùng thượng vị, ăn uống kém, nhanh no,…

4. Do nhiễm ký sinh trùng, virus

Ngoài vi khuẩn Helicobacter pylori, bệnh viêm dạ dày mạn tính còn có thể bùng phát do một số loại vi khuẩn, virus và ký sinh trùng khác như:

  • Helicobacter heilmannii (một loại vi khuẩn khác cùng chi với Helicobacter pylori)
  • Vi khuẩn Mycobacterium, nấm Histoplasmosis (gây bệnh viêm dạ dày mạn tính dạng mô hạt)
  • Nhiễm virus Herpes hoặc CMV
  • Nhiễm giun lươn

Các tác nhân này đều có thể gây tổn thương niêm mạc dạ dày kéo dài và tiến triển dai dẳng.

5. Do ảnh hưởng một số bệnh lý khác

Viêm dạ dày mạn tính cũng có thể là hệ quả do một số bệnh lý khác như:

viêm dạ dày mãn tính là gì
Trong một số trường hợp, viêm dạ dày mạn tính có thể xảy ra do ảnh hưởng của bệnh Crohn
  • Trào ngược dịch mật
  • Tăng ure huyết
  • Bệnh Crohn
  • Bệnh ung thư hạch bạch huyết
  • Viêm dạ dày nhiễm lympho
  • Viêm dạ dày do thiếu máu nuôi
  • Viêm dạ dày do tia xạ
  • Viêm dạ dày trong bệnh tạo keo

6. Một số yếu tố thuận lợi

Tương tự như các bệnh lý tiêu hóa khác, nguy cơ mắc bệnh viêm dạ dày mạn tính cũng có thể tăng lên đáng kể nếu có thói quen ăn uống và sinh hoạt thiếu lành mạnh. Các yếu tố này còn có thể đẩy nhanh tốc độ tiến triển của ổ viêm và dẫn đến hiện tượng loét dạ dày.

Các yếu tố làm tăng nguy cơ bị viêm dạ dày mạn tính:

  • Thường xuyên sử dụng rượu bia, chất kích thích, hút thuốc lá lâu năm
  • Ăn uống không điều độ, thường xuyên nhịn ăn
  • Sử dụng nhiều các loại thực phẩm và thức uống gây hại cho dạ dày
  • Thức khuya, ngủ không đủ giấc
  • Căng thẳng, lo âu quá mức
  • Thường xuyên tiếp xúc với hóa chất, kim loại nặng

Các yếu tố này làm tăng rối loạn nhu động dạ dày và kích thích bài tiết axit quá mức. Từ đó tác động tiêu cực đến niêm mạc dạ dày và hệ quả là gây viêm dạ dày mạn tính.

Viêm dạ dày mạn tính có chữa khỏi được không?

Viêm dạ dày mạn tính là bệnh tiêu hóa khá phổ biến bên cạnh viêm dạ dày cấp, loét dạ dày tá tràng và trào ngược dạ dày thực quản. Bệnh lý này có triệu chứng nhẹ, âm ỉ nhưng dai dẳng và kéo dài. Đa phần các trường hợp mắc bệnh lý này đều có thể điều trị dứt điểm nếu sử dụng thuốc và chăm sóc đúng cách.

Tuy nhiên nếu xảy ra do các yếu tố tự miễn hoặc ảnh hưởng của các bệnh mãn tính như bệnh tạo keo, nhiễm lympho,… viêm dạ dày mạn tính gần như không thể chữa trị hoàn toàn. Mục tiêu điều trị trong trường hợp này là kiểm soát tiến triển và duy trì trạng thái không triệu chứng của bệnh lý.

Chẩn đoán bệnh viêm dạ dày mạn tính

Viêm dạ dày mạn tính không có triệu chứng điển hình nên chẩn đoán bệnh chủ yếu dựa vào mô bệnh học. Ngoài ra, bác sĩ cũng có thể yêu cầu thực hiện một số xét nghiệm cần thiết để xác định nguyên nhân gây bệnh.

viêm dạ dày mãn tính là gì
Chẩn đoán viêm dạ dày mạn tính chủ yếu thông qua xét nghiệm mô bệnh học

Các bước chẩn đoán bệnh viêm dạ dày mạn tính:

  • Thăm khám lâm sàng (khai thác triệu chứng, tiền sử cá nhân, gia đình)
  • Nội soi ống tiêu hóa kết hợp với sinh thiết để xác định sự hiện diện của vi khuẩn Hp và xét nghiệm mô bệnh học
  • Một số xét nghiệm khác (xét nghiệm máu, phân,…)

Viêm dạ dày mạn tính không chỉ gây ra triệu chứng lâm sàng mà còn có sự thay đổi ở mô bệnh học (viêm dạ dày dạng mô hạt, dạng nhiễm lymphocyte,…). Do đó, xét nghiệm mô bệnh học được xem là kỹ thuật có giá trị nhất trong chẩn đoán và điều trị bệnh lý này.

Các phương pháp điều trị viêm dạ dày mạn tính

Điều trị viêm dạ dày mạn tính được thực hiện với mục tiêu kiểm soát triệu chứng và kéo dài trạng thái không triệu chứng của bệnh lý. Các phương pháp điều trị được áp dụng phụ thuộc vào nguyên nhân và mức độ đáp ứng của từng bệnh nhân.

1. Điều trị viêm dạ dày mạn tính (-) với vi khuẩn Hp

Trong trường hợp âm tính với vi khuẩn Hp, điều trị chủ yếu là sử dụng các loại thuốc làm giảm triệu chứng. Bác sĩ sẽ cân nhắc về triệu chứng mà bệnh nhân gặp phải để chỉ định các loại thuốc phù hợp.

Các loại thuốc được sử dụng trong trường hợp viêm dạ dày mạn tính (-) với vi khuẩn Hp:

  • Thuốc trung hòa axit: Thuốc trung hòa axit (Magie hydroxyd, nhôm hydroxyd,…) có khả năng tăng độ pH của dịch vị nhằm giảm mức độ kích thích lên niêm mạc dạ dày. Thuốc được sử dụng sau khi ăn khoảng 1 giờ và trước khi đi ngủ để hạn chế cơn đau bùng phát. Ngoài ra, thuốc còn giúp cải thiện một số triệu chứng đi kèm như ợ chua, đầy hơi và buồn nôn.
  • Thuốc bảo vệ niêm mạc: Các loại thuốc bảo vệ niêm mạc dạ dày (Rebamipide, Misoprosol) có tác dụng kết hợp với chất nhầy của dạ dày tạo thành màng bảo vệ ổ viêm loét. Thuốc được sử dụng để làm giảm cơn đau và một số triệu chứng đi kèm như nóng rát thượng vị, buồn nôn, nôn mửa,…
  • Thuốc ức chế thụ thể H2: Thuốc ức chế thụ thể H2 (Ranitidin, Famotidin,…) có khả năng giảm bài tiết axit dịch vị không toàn toàn. Do tác dụng ngắn nên bệnh nhân cần phải dùng thuốc 2 lần/ ngày. Nhóm thuốc này thường được chỉ định dùng liên tục trong vòng 8 tuần để vùng niêm mạc bị viêm có thời gian hồi phục và tái tạo hoàn toàn.
  • Thuốc ức chế bơm proton (PPI): Thuốc ức chế bơm proton (PPI) là nhóm thuốc ức chế tiết axit dạ dày hiệu quả nhất hiện nay. Thuốc được sử dụng 1 lần/ ngày vào 30 phút trước khi ăn sáng. Tùy theo từng trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định dùng PPI hoặc thuốc ức chế thụ thể H2.
  • Một số loại thuốc khác: Ngoài ra, bác sĩ có thể chỉ định thêm một số loại thuốc khác như thuốc điều hòa vận động dạ dày (nhóm Domperidone) và thuốc giảm co thắt cơ trơn (Trimebutin và Spasmaverin).

Trong trường hợp viêm dạ dày mạn tính (-) vi khuẩn Hp, các loại thuốc được sử dụng với mục đích giảm triệu chứng và cải thiện mức độ viêm ở niêm mạc. Vì vậy, loại thuốc và liều lượng có thể được cân chỉnh tùy theo biểu hiện lâm sàng và mức độ triệu chứng của từng bệnh nhân.

2. Phác đồ điều trị viêm dạ dày mạn (+) vi khuẩn Hp

Trong trường hợp (+) với vi khuẩn Hp, mục tiêu chính là triệt trừ vi khuẩn nhằm kiểm soát triệu chứng và tiến triển của vùng niêm mạc bị tổn thương. Tùy theo tình trạng sức khỏe và khả năng đáp ứng của từng trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định các phác đồ sau:

viêm dạ dày mãn tính là gì
Trường hợp viêm dạ dày mạn tính dương tính với vi khuẩn Hp phải điều trị theo phác đồ được chỉ định

+ Phác đồ 3 thuốc (dùng liên tục trong 10 – 14 ngày):

  • Thuốc ức chế bơm proton (PPI) liều chuẩn (dùng 1 lần/ ngày)
  • Amoxicillin 1000mg, dùng 2 lần trước khi ăn
  • Kết hợp với Clarithromycin 500mg/ Levofloxacin 250mg hoặc Tinidazole 500mg

+ Phác đồ 4 thuốc (dùng trong 10 – 14 ngày, thường dùng cho bệnh nhân dị ứng với kháng sinh penicillin):

  • Thuốc ức chế bơm proton (PPI) liều tiêu chuẩn (dùng 2 lần/ ngày)
  • Tripotassium dicitrate Bismuthate 300mg/ 4 lần/ ngày
  • Metronidazole 250mg/ 4 lần/ ngày
  • Tetracycline 500mg/ 4 lần/ ngày

+ Phác đồ nối tiếp:

  • Thuốc ức chế bơm proton (PPI)/ 2 lần/ ngày + Amoxicillin 1000mg/ 2 lần/ ngày dùng trong 5 ngày đầu
  • 5 ngày tiếp theo dùng PPI + Metronidazol 500mg + Clarithromycin 500mg/ 2 lần/ ngày

Lựa chọn ưu tiên khi điều trị vi khuẩn Hp là phác đồ 3 thuốc hoặc 4 thuốc. Tuy nhiên nếu không có đáp ứng và nội soi vẫn có sự hiện diện của vi khuẩn, bệnh nhân tiếp tục phải điều trị bằng phác đồ nối tiếp. Để hạn chế nguy cơ kháng kháng sinh, cần dùng thuốc theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ. Tuyệt đối không ngưng thuốc hoặc tự ý hiệu chỉnh liều lượng khi chưa có chỉ định.

3. Kết hợp điều trị nguyên nhân

Trong một số trường hợp đặc biệt, viêm dạ dày mạn tính có thể xảy ra do các yếu tố tự miễn và một số bệnh lý khác. Do đó ngoài sử dụng thuốc, bệnh nhân cần tích cực điều trị nguyên nhân để giảm mức độ viêm ở niêm mạc dạ dày.

Nếu xảy ra do dùng NSAID, nên ngưng sử dụng thuốc và thay thế bằng loại thuốc khác. Hoặc có thể dùng các NSAID ít có nguy cơ tổn thương niêm mạc ống tiêu hóa.

Phòng ngừa bệnh viêm dạ dày mạn tính

Viêm dạ dày mạn tính gây ra không ít phiền toái khi sinh hoạt, ăn uống, lao động và làm giảm chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Về lâu dài, tổn thương ở niêm mạc có thể tiến triển dẫn đến hình thành ổ viêm loét. Do đó sau khi điều trị, bệnh nhân cần lên kế hoạch chăm sóc để phòng ngừa bệnh tái phát.

Bệnh viêm dạ dày mạn tính là gì
Ăn uống khoa học là cách đơn giản giúp phòng ngừa viêm dạ dày mạn tính tái phát

Các biện pháp phòng ngừa viêm dạ dày mạn tính tái phát:

  • Phòng ngừa vi khuẩn Helicobacter pylori bằng cách đảm bảo vệ sinh khi nấu nướng, ăn chín uống sôi, vệ sinh tay trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh. Ngoài ra, nên thực hiện các biện pháp phòng ngừa lây nhiễm khác (tránh ăn uống chung, hạn chế hôn môi, sinh hoạt thân mật,…) nếu người thân trong gia đình nhiễm bệnh.
  • Xây dựng chế độ ăn uống và sinh hoạt lành mạnh. Tránh sử dụng rượu bia, nước ngọt có gas, cà phê và các loại thực phẩm kích thích lên niêm mạc ống tiêu hóa như thức ăn chứa nhiều dầu mỡ, axit, gia vị cay nóng,…
  • Cân đối thời gian nghỉ ngơi và làm việc, tránh tình trạng căng thẳng và lo âu quá mức. Ngoài ra, nên tập thói quen ngủ sớm và hạn chế tình trạng thức khuya.
  • Dành 30 – 45 phút mỗi ngày để tập các bộ môn có cường độ phù hợp với thể trạng. Tập thể dục thường xuyên không chỉ nâng cao sức khỏe mà còn hỗ trợ điều hòa hoạt động bài tiết dịch vị và ổn định nhu động của dạ dày.
  • Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng các nhóm thuốc gây hại lên cơ quan tiêu hóa như corticoid và NSAID. Trong trường hợp được chỉ định dùng thuốc, nên thông báo với bác sĩ tiền sử viêm, loét dạ dày để được cân nhắc dùng loại thuốc ít rủi ro và tác dụng phụ.
  • Thăm khám sức khỏe định kỳ để kịp thời phát hiện và điều trị các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn như nhiễm vi khuẩn Hp, bệnh tạo keo,…

Viêm dạ dày mạn tính là một trong những bệnh lý tiêu hóa thường gặp. Dù có triệu chứng mờ nhạt nhưng bệnh có thể tiến triển nặng nếu không được điều trị và chăm sóc đúng cách. Để kiểm soát bệnh trong thời gian sớm nhất, bệnh nhân nên chủ động thăm khám ngay khi phát hiện các biểu hiện bất thường.

Tham khảo thêm:

Trở thành người đầu tiên bình luận cho bài viết này!

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *